erythrina caffra

erythrina caffra

The erythrina caffra tree blooms with bright orange-scarlet flowers in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Erythrina caffra một loại cây thân gỗ nhỏ, bán thường xanh, tán rộng, nguồn gốc từ miền đông Nam Phi. Cây này nổi bật với hoa màu đỏ cam hạt nhỏ màu đỏ san hô. Gỗ của nhẹ mềm, thường được dùng làm cọc rào hoặc ván lợp.

dụ sử dụng
  • (Cây erythrina caffra nổi tiếng với những bông hoa đỏ cam rực rỡ nở vào mùa xuân.)
  • (Nông dân địa phương thường dùng gỗ nhẹ của cây erythrina caffra để làm hàng rào cho cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lâm nghiệp: được trồng để lấy gỗ nhẹ, phù hợp với các công trình tạm thời hoặc không yêu cầu độ bền cao.
  • Trong cảnh quan: Cây này thường được trồng làm cây cảnh nhờ hoa đẹp tán rộng.
Biến thể từ gần giống
  • Erythrina (n): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây hoa đỏ, thuộc họ Đậu.
  • Caffra (adj): từ Latin có nghĩa "thuộc về vùng Caffraria" (tên của một vùngNam Phi).
Từ đồng nghĩa
  • Coral tree: tên gọi chung cho các loài trong chi hạt màu đỏ san hô.
  • Kaffir boom: tên thông dụng khácNam Phi (lưu ý: thuật ngữ này có thể mang ý nghĩa lịch sử nhạy cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến erythrina caffra.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.